Từ vựng
海水浴
かいすいよく
vocabulary vocab word
tắm biển
bơi lội ở biển
ngâm mình trong nước biển
đi tắm biển
海水浴 海水浴 かいすいよく tắm biển, bơi lội ở biển, ngâm mình trong nước biển, đi tắm biển
Ý nghĩa
tắm biển bơi lội ở biển ngâm mình trong nước biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0