Từ vựng
海松
みる
vocabulary vocab word
rong còi hươu
ngón tay biển xanh
ngón tay tử thần
ngón tay bông
rong cảm phân nhánh
rong bọt biển
bọt biển xanh
lông cừu xanh
kẻ trộm hàu
海松 海松 みる rong còi hươu, ngón tay biển xanh, ngón tay tử thần, ngón tay bông, rong cảm phân nhánh, rong bọt biển, bọt biển xanh, lông cừu xanh, kẻ trộm hàu
Ý nghĩa
rong còi hươu ngón tay biển xanh ngón tay tử thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0