Từ vựng
海外
かいがい
vocabulary vocab word
nước ngoài
ở nước ngoài
hải ngoại
海外 海外 かいがい nước ngoài, ở nước ngoài, hải ngoại
Ý nghĩa
nước ngoài ở nước ngoài và hải ngoại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいがい
vocabulary vocab word
nước ngoài
ở nước ngoài
hải ngoại