Từ vựng
浮浪
ふろう
vocabulary vocab word
sự lang thang
kiếp sống lang bạt
đi lang thang
浮浪 浮浪 ふろう sự lang thang, kiếp sống lang bạt, đi lang thang
Ý nghĩa
sự lang thang kiếp sống lang bạt và đi lang thang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0