Từ vựng
浮沈
ふちん
vocabulary vocab word
nổi chìm
thăng trầm
lên xuống
thịnh suy
浮沈 浮沈 ふちん nổi chìm, thăng trầm, lên xuống, thịnh suy
Ý nghĩa
nổi chìm thăng trầm lên xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふちん
vocabulary vocab word
nổi chìm
thăng trầm
lên xuống
thịnh suy