Từ vựng
浮上
ふじょう
vocabulary vocab word
nổi lên
trồi lên
xuất hiện
nổi bật lên
thăng tiến
浮上 浮上 ふじょう nổi lên, trồi lên, xuất hiện, nổi bật lên, thăng tiến
Ý nghĩa
nổi lên trồi lên xuất hiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0