Từ vựng
浮き沈み
うきしずみ
vocabulary vocab word
thăng trầm
nổi chìm
lên xuống
dâng rút
浮き沈み 浮き沈み うきしずみ thăng trầm, nổi chìm, lên xuống, dâng rút
Ý nghĩa
thăng trầm nổi chìm lên xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うきしずみ
vocabulary vocab word
thăng trầm
nổi chìm
lên xuống
dâng rút