Từ vựng
かんちょうえき浣腸液 かんちょうえき浣腸液 かんちょうえき浣腸液

Ý nghĩa

dung dịch thụt tháo

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

浣腸液
dung dịch thụt tháo
かんちょうえき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠