Từ vựng
浅茅
vocabulary vocab word
cỏ tranh thưa thớt
cỏ tranh ngắn
浅茅 浅茅 cỏ tranh thưa thớt, cỏ tranh ngắn
浅茅
Ý nghĩa
cỏ tranh thưa thớt và cỏ tranh ngắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cỏ tranh thưa thớt
cỏ tranh ngắn