Từ vựng
浅め
あさめ
vocabulary vocab word
hơi nông
khá nông
tương đối nông
hơi cạn
浅め 浅め あさめ hơi nông, khá nông, tương đối nông, hơi cạn
Ý nghĩa
hơi nông khá nông tương đối nông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あさめ
vocabulary vocab word
hơi nông
khá nông
tương đối nông
hơi cạn