Từ vựng
浅い
あさい
vocabulary vocab word
nông
hời hợt
nhẹ (vết thương)
chập chờn (giấc ngủ)
nhạt (màu sắc)
thiếu (kiến thức)
ngắn (thời gian)
sớm
trẻ
浅い 浅い あさい nông, hời hợt, nhẹ (vết thương), chập chờn (giấc ngủ), nhạt (màu sắc), thiếu (kiến thức), ngắn (thời gian), sớm, trẻ
Ý nghĩa
nông hời hợt nhẹ (vết thương)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0