Từ vựng
浄める
きよめる
vocabulary vocab word
thanh tẩy
làm sạch
trừ tà
tẩy uế
xua đuổi
浄める 浄める きよめる thanh tẩy, làm sạch, trừ tà, tẩy uế, xua đuổi
Ý nghĩa
thanh tẩy làm sạch trừ tà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きよめる
vocabulary vocab word
thanh tẩy
làm sạch
trừ tà
tẩy uế
xua đuổi