Từ vựng
流通
りゅうつう
vocabulary vocab word
lưu thông (tiền bạc
hàng hóa
v.v.)
phân phối
lưu thông (không khí
nước
v.v.)
thông gió
dòng chảy
流通 流通 りゅうつう lưu thông (tiền bạc, hàng hóa, v.v.), phân phối, lưu thông (không khí, nước, v.v.), thông gió, dòng chảy
Ý nghĩa
lưu thông (tiền bạc hàng hóa v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0