Từ vựng
流刑
りゅうけい
vocabulary vocab word
lưu đày
trục xuất
đày ải
流刑 流刑 りゅうけい lưu đày, trục xuất, đày ải
Ý nghĩa
lưu đày trục xuất và đày ải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゅうけい
vocabulary vocab word
lưu đày
trục xuất
đày ải