Từ vựng
派閥力学
はばつりきがく
vocabulary vocab word
động lực phe phái
quan hệ quyền lực giữa các phe phái
chính trị quyền lực phe phái
派閥力学 派閥力学 はばつりきがく động lực phe phái, quan hệ quyền lực giữa các phe phái, chính trị quyền lực phe phái
Ý nghĩa
động lực phe phái quan hệ quyền lực giữa các phe phái và chính trị quyền lực phe phái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0