Từ vựng
派閥争い
はばつあらそい
vocabulary vocab word
tranh chấp phe phái
xung đột giữa các phe nhóm
mâu thuẫn nội bộ giữa các phe
派閥争い 派閥争い はばつあらそい tranh chấp phe phái, xung đột giữa các phe nhóm, mâu thuẫn nội bộ giữa các phe
Ý nghĩa
tranh chấp phe phái xung đột giữa các phe nhóm và mâu thuẫn nội bộ giữa các phe
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0