Từ vựng
派遣
はけん
vocabulary vocab word
phái cử
triển khai
nhân viên tạm thời (đặc biệt từ công ty cung cấp lao động)
lao động tạm thời
nhân viên thời vụ qua công ty môi giới
派遣 派遣 はけん phái cử, triển khai, nhân viên tạm thời (đặc biệt từ công ty cung cấp lao động), lao động tạm thời, nhân viên thời vụ qua công ty môi giới
Ý nghĩa
phái cử triển khai nhân viên tạm thời (đặc biệt từ công ty cung cấp lao động)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0