Từ vựng
活発
かっぱつ
vocabulary vocab word
sôi nổi
năng động
mạnh mẽ
sinh động
hăng hái
活発 活発 かっぱつ sôi nổi, năng động, mạnh mẽ, sinh động, hăng hái
Ý nghĩa
sôi nổi năng động mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かっぱつ
vocabulary vocab word
sôi nổi
năng động
mạnh mẽ
sinh động
hăng hái