Từ vựng
活性
かっせい
vocabulary vocab word
hoạt tính
tính năng động
活性 活性 かっせい hoạt tính, tính năng động
Ý nghĩa
hoạt tính và tính năng động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かっせい
vocabulary vocab word
hoạt tính
tính năng động