Từ vựng
洸洋
こーよー
vocabulary vocab word
không thể dò được
vùng nước mênh mông
lộn xộn không mạch lạc
洸洋 洸洋 こーよー không thể dò được, vùng nước mênh mông, lộn xộn không mạch lạc
Ý nghĩa
không thể dò được vùng nước mênh mông và lộn xộn không mạch lạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0