Từ vựng
洗膾
あらい
vocabulary vocab word
sự rửa
sashimi ngâm nước đá
洗膾 洗膾 あらい sự rửa, sashimi ngâm nước đá
Ý nghĩa
sự rửa và sashimi ngâm nước đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あらい
vocabulary vocab word
sự rửa
sashimi ngâm nước đá