Từ vựng
洋式
ようしき
vocabulary vocab word
kiểu Tây
ngoại lai
nhà vệ sinh kiểu Tây
bồn cầu xả nước
nhà vệ sinh
洋式 洋式 ようしき kiểu Tây, ngoại lai, nhà vệ sinh kiểu Tây, bồn cầu xả nước, nhà vệ sinh
Ý nghĩa
kiểu Tây ngoại lai nhà vệ sinh kiểu Tây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0