Từ vựng
泳ぐ
およぐ
vocabulary vocab word
bơi
lách qua (đám đông)
vượt qua cuộc đời
sống qua ngày
loạng choạng
mất thăng bằng
泳ぐ 泳ぐ およぐ bơi, lách qua (đám đông), vượt qua cuộc đời, sống qua ngày, loạng choạng, mất thăng bằng
Ý nghĩa
bơi lách qua (đám đông) vượt qua cuộc đời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0