Từ vựng
泳がせる
およがせる
vocabulary vocab word
để (ai đó) bơi
bắt (ai đó) bơi
thả cá xuống nước
thả cá bơi
làm (ai đó) loạng choạng tiến về phía trước
làm loạng choạng
làm chao đảo
để (nghi phạm) tự do đi lại (trong khi giám sát)
để tự do
vung vẩy trong không khí (ví dụ: tay)
vẫy vẫy
泳がせる 泳がせる およがせる để (ai đó) bơi, bắt (ai đó) bơi, thả cá xuống nước, thả cá bơi, làm (ai đó) loạng choạng tiến về phía trước, làm loạng choạng, làm chao đảo, để (nghi phạm) tự do đi lại (trong khi giám sát), để tự do, vung vẩy trong không khí (ví dụ: tay), vẫy vẫy
Ý nghĩa
để (ai đó) bơi bắt (ai đó) bơi thả cá xuống nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0