Từ vựng
泳がす
およがす
vocabulary vocab word
để (ai đó) bơi
bắt (ai đó) bơi
thả cá xuống nước
thả cá bơi
làm (ai đó) loạng choạng tiến về phía trước
làm loạng choạng
làm chao đảo
để (nghi phạm) tự do đi lại (trong khi giám sát)
để tự do
vung vẩy trong không khí (ví dụ: tay)
vẫy vùng
泳がす 泳がす およがす để (ai đó) bơi, bắt (ai đó) bơi, thả cá xuống nước, thả cá bơi, làm (ai đó) loạng choạng tiến về phía trước, làm loạng choạng, làm chao đảo, để (nghi phạm) tự do đi lại (trong khi giám sát), để tự do, vung vẩy trong không khí (ví dụ: tay), vẫy vùng
Ý nghĩa
để (ai đó) bơi bắt (ai đó) bơi thả cá xuống nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0