Từ vựng
およがす泳がす およがす泳がす およがす泳がす

Ý nghĩa

để (ai đó) bơi bắt (ai đó) bơi thả cá xuống nước

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠