Từ vựng
注ぎこむ
そそぎこむ
vocabulary vocab word
đổ vào (chất lỏng)
bơm tiền vào
đầu tư mạnh mẽ
注ぎこむ 注ぎこむ そそぎこむ đổ vào (chất lỏng), bơm tiền vào, đầu tư mạnh mẽ
Ý nghĩa
đổ vào (chất lỏng) bơm tiền vào và đầu tư mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0