Từ vựng
注ぎこむ
つぎこむ
vocabulary vocab word
đổ vào (chất lỏng)
bơm tiền vào
đầu tư mạnh mẽ
注ぎこむ 注ぎこむ-2 つぎこむ đổ vào (chất lỏng), bơm tiền vào, đầu tư mạnh mẽ
Ý nghĩa
đổ vào (chất lỏng) bơm tiền vào và đầu tư mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0