Từ vựng
泥濘
でいねい
vocabulary vocab word
chỗ lầy lội
bùn
bãi lầy
bùn đặc
bùn nhão
vũng lầy
泥濘 泥濘-2 でいねい chỗ lầy lội, bùn, bãi lầy, bùn đặc, bùn nhão, vũng lầy
Ý nghĩa
chỗ lầy lội bùn bãi lầy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0