Từ vựng
泣笑
なきわらい
vocabulary vocab word
cười trong nước mắt
vừa cười vừa khóc
cười ra nước mắt
niềm vui lẫn nỗi buồn
hạnh phúc và đau khổ
泣笑 泣笑 なきわらい cười trong nước mắt, vừa cười vừa khóc, cười ra nước mắt, niềm vui lẫn nỗi buồn, hạnh phúc và đau khổ
Ý nghĩa
cười trong nước mắt vừa cười vừa khóc cười ra nước mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0