Từ vựng
波浪
はろう
vocabulary vocab word
sóng
làn sóng
cơn sóng
波浪 波浪 はろう sóng, làn sóng, cơn sóng
Ý nghĩa
sóng làn sóng và cơn sóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はろう
vocabulary vocab word
sóng
làn sóng
cơn sóng