Từ vựng
泛子
うき
vocabulary vocab word
nổi
sức nổi
phao câu cá
phao câu
phao
phao cứu sinh
đai cứu sinh
vật nổi
vòng cao su
泛子 泛子 うき nổi, sức nổi, phao câu cá, phao câu, phao, phao cứu sinh, đai cứu sinh, vật nổi, vòng cao su
Ý nghĩa
nổi sức nổi phao câu cá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0