Từ vựng
法曹
ほうそう
vocabulary vocab word
nghề luật
thẩm phán
luật sư
luật sư
法曹 法曹 ほうそう nghề luật, thẩm phán, luật sư, luật sư
Ý nghĩa
nghề luật thẩm phán và luật sư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうそう
vocabulary vocab word
nghề luật
thẩm phán
luật sư
luật sư