Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
泌尿
ひにょー
vocabulary vocab word
sự đi tiểu
泌尿
hinyoo
泌尿
泌尿
ひにょー
sự đi tiểu
ひ
にょ
う
泌
尿
ひ
にょ
う
泌
尿
ひ
にょ
う
泌
尿
Ý nghĩa
sự đi tiểu
sự đi tiểu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
泌尿
sự đi tiểu
ひにょう
泌
rỉ ra, chảy, thấm vào...
ヒツ, ヒ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
必
luôn luôn, chắc chắn, không thể tránh khỏi
かなら.ず, ヒツ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
尿
nước tiểu
ゆばり, いばり, ニョウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.