Từ vựng
沿層
えんそー
vocabulary vocab word
theo phương cạnh (ví dụ: tải trọng
nén ép)
沿層 沿層 えんそー theo phương cạnh (ví dụ: tải trọng, nén ép)
Ý nghĩa
theo phương cạnh (ví dụ: tải trọng và nén ép)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0