Từ vựng
治安
じあん
vocabulary vocab word
trật tự công cộng
an ninh công cộng
an ninh trật tự
pháp luật và trật tự
治安 治安-2 じあん trật tự công cộng, an ninh công cộng, an ninh trật tự, pháp luật và trật tự
Ý nghĩa
trật tự công cộng an ninh công cộng an ninh trật tự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0