Từ vựng
治る
なおる
vocabulary vocab word
khỏe lại
bình phục
hồi phục (sau bệnh)
được chữa khỏi
phục hồi
lành lại
治る 治る なおる khỏe lại, bình phục, hồi phục (sau bệnh), được chữa khỏi, phục hồi, lành lại
Ý nghĩa
khỏe lại bình phục hồi phục (sau bệnh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0