Từ vựng
治める
おさめる
vocabulary vocab word
cai trị
quản lý
trị vì
điều hành
quản gia
dẹp yên
đàn áp
dập tắt
giải quyết
治める 治める おさめる cai trị, quản lý, trị vì, điều hành, quản gia, dẹp yên, đàn áp, dập tắt, giải quyết
Ý nghĩa
cai trị quản lý trị vì
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0