Từ vựng
沢登り
さわのぼり
vocabulary vocab word
leo suối (hoạt động giải trí)
沢登り 沢登り さわのぼり leo suối (hoạt động giải trí)
Ý nghĩa
leo suối (hoạt động giải trí)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さわのぼり
vocabulary vocab word
leo suối (hoạt động giải trí)