Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沢庵漬け
たくあんづけ
vocabulary vocab word
củ cải muối
沢庵漬ke
takuanzuke
沢庵漬け
沢庵漬け
たくあんづけ
củ cải muối
た
く
あ
ん
づ
け
沢
庵
漬
け
た
く
あ
ん
づ
け
沢
庵
漬
け
た
く
あ
ん
づ
け
沢
庵
漬
け
Ý nghĩa
củ cải muối
củ cải muối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
沢庵漬け
củ cải muối
たくあんづけ
沢
đầm lầy, vùng đất ngập nước, sự rực rỡ...
さわ, うるお.い, タク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
尺
shaku, thước Nhật, đơn vị đo...
さし, シャク, セキ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
庵
am, nơi ẩn cư
いおり, いお, アン
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
奄
che phủ, làm ngạt thở, cản trở
おお.う, たちまち, エン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
电
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
漬
muối chua, ngâm, làm ẩm...
つ.ける, つ.かる, シ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
責
trách nhiệm, lên án, chỉ trích
せ.める, セキ
龶
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.