Từ vựng
没入
ぼつにゅう
vocabulary vocab word
sự đắm chìm
sự nhập tâm
sự chìm đắm
没入 没入 ぼつにゅう sự đắm chìm, sự nhập tâm, sự chìm đắm
Ý nghĩa
sự đắm chìm sự nhập tâm và sự chìm đắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼつにゅう
vocabulary vocab word
sự đắm chìm
sự nhập tâm
sự chìm đắm