Từ vựng
没する
ぼっする
vocabulary vocab word
chìm xuống
lặn xuống
lặn
qua đời
chết
biến mất
tan biến
tịch thu
没する 没する ぼっする chìm xuống, lặn xuống, lặn, qua đời, chết, biến mất, tan biến, tịch thu
Ý nghĩa
chìm xuống lặn xuống lặn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0