Từ vựng
没す
もっす
vocabulary vocab word
chìm xuống
lặn xuống
lặn (mặt trời)
qua đời
chết
biến mất
tan biến
tịch thu
没す 没す もっす chìm xuống, lặn xuống, lặn (mặt trời), qua đời, chết, biến mất, tan biến, tịch thu
Ý nghĩa
chìm xuống lặn xuống lặn (mặt trời)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0