Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沖鱛
おきえそ
vocabulary vocab word
cá thằn lằn mũi tù
cá rắn
沖鱛
okieso
沖鱛
沖鱛
おきえそ
cá thằn lằn mũi tù, cá rắn
true
お
き
え
そ
沖
鱛
お
き
え
そ
沖
鱛
お
き
え
そ
沖
鱛
Ý nghĩa
cá thằn lằn mũi tù
và
cá rắn
cá thằn lằn mũi tù, cá rắn
Mục liên quan
おきえそ
cá thằn lằn mũi tù, cá rắn
Phân tích thành phần
沖鱛
cá thằn lằn mũi tù, cá rắn
おきえそ
沖
biển khơi, vùng biển xa bờ, vươn cao lên trời
おき, おきつ, チュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
鱛
tên một loài cá
えそ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.