Từ vựng
沖仲仕
おきなかし
vocabulary vocab word
công nhân bốc xếp ở cảng
thợ bốc dỡ hàng hóa
沖仲仕 沖仲仕 おきなかし công nhân bốc xếp ở cảng, thợ bốc dỡ hàng hóa
Ý nghĩa
công nhân bốc xếp ở cảng và thợ bốc dỡ hàng hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0