Từ vựng
沐浴
もくよく
vocabulary vocab word
tắm cho trẻ sơ sinh
sự tắm rửa (nghi lễ)
nhận phước lành
沐浴 沐浴 もくよく tắm cho trẻ sơ sinh, sự tắm rửa (nghi lễ), nhận phước lành
Ý nghĩa
tắm cho trẻ sơ sinh sự tắm rửa (nghi lễ) và nhận phước lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0