Từ vựng
沈溺
ちんでき
vocabulary vocab word
chìm đắm trong nước
bị chết đuối
say mê
ngẩn ngơ
mù quáng
沈溺 沈溺 ちんでき chìm đắm trong nước, bị chết đuối, say mê, ngẩn ngơ, mù quáng
Ý nghĩa
chìm đắm trong nước bị chết đuối say mê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0