Từ vựng
沈渣
ちんさ
vocabulary vocab word
cặn lắng
cặn đọng
bùn cặn
沈渣 沈渣 ちんさ cặn lắng, cặn đọng, bùn cặn
Ý nghĩa
cặn lắng cặn đọng và bùn cặn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちんさ
vocabulary vocab word
cặn lắng
cặn đọng
bùn cặn