Từ vựng
決裁
けっさい
vocabulary vocab word
phê chuẩn
chấp thuận
quyết định
決裁 決裁 けっさい phê chuẩn, chấp thuận, quyết định
Ý nghĩa
phê chuẩn chấp thuận và quyết định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けっさい
vocabulary vocab word
phê chuẩn
chấp thuận
quyết định