Từ vựng
汲汲
きゅうきゅう
vocabulary vocab word
chăm chỉ
chìm đắm (trong việc gì đó)
汲汲 汲汲 きゅうきゅう chăm chỉ, chìm đắm (trong việc gì đó)
Ý nghĩa
chăm chỉ và chìm đắm (trong việc gì đó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうきゅう
vocabulary vocab word
chăm chỉ
chìm đắm (trong việc gì đó)