Từ vựng
汲む
くむ
vocabulary vocab word
múc (nước)
gánh (nước)
vớt lên
xúc lên
bơm (nước)
rót (vào cốc)
uống chung
thấu hiểu (cảm xúc
tình huống)
thông cảm với
linh cảm
hiểu
kế thừa
thừa hưởng
汲む 汲む くむ múc (nước), gánh (nước), vớt lên, xúc lên, bơm (nước), rót (vào cốc), uống chung, thấu hiểu (cảm xúc, tình huống), thông cảm với, linh cảm, hiểu, kế thừa, thừa hưởng
Ý nghĩa
múc (nước) gánh (nước) vớt lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0